TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parfilage

danh từ giống đực (m)
/paʁ.fi.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

parfilage nghĩa là sự tháo sợi vàng.

Nghĩa của parfilage

Danh từ · giống đực

  1. Sự tháo sợi vàng (ở tấm thêu..).

Dạng từ của parfilage

Đi với mạo từ: un parfilage · le parfilage

Số nhiềuparfilages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parfilage

Câu hỏi thường gặp

parfilage nghĩa là gì?

parfilage (danh từ) nghĩa là sự tháo sợi vàng.

parfilage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parfilage (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.fi.laʒ/.

parfilage là giống đực hay giống cái?

parfilage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.