parfilage
danh từ giống đực (m)
/paʁ.fi.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
parfilage nghĩa là sự tháo sợi vàng.
Nghĩa của parfilage
Danh từ · giống đực
- Sự tháo sợi vàng (ở tấm thêu..).
Dạng từ của parfilage
Đi với mạo từ: un parfilage · le parfilage
| Số nhiều | parfilages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parfilage
Câu hỏi thường gặp
parfilage nghĩa là gì?
parfilage (danh từ) nghĩa là sự tháo sợi vàng.
parfilage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parfilage (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.fi.laʒ/.
parfilage là giống đực hay giống cái?
parfilage là danh từ giống đực (dùng với un, le).