TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parfaitement

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.fɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

parfaitement nghĩa là hoàn toàn, đầy đủ, phải, đúng thế.

Nghĩa của parfaitement

Phó từ

  1. Hoàn toàn, đầy đủ.
  2. Thân mật Phải, đúng thế.
    • Vous oseriez le lui dire?-ParfaitementAnh dám nói thế với ông ta à? -Đúng thế

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parfaitement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với parfaitement

  • Tout ce que vous dites est parfaitement correct. Tất cả những điều anh nói đều đúng.Tatoeba #498928
  • Tu as parfaitement raison. Bạn hoàn toàn có lý.Tatoeba #570200
  • Mariko parle l'anglais parfaitement. Mariko nói tiếng Anh một cách xuất sắc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13480

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ perfectly

Câu hỏi thường gặp

parfaitement nghĩa là gì?

parfaitement (phó từ) nghĩa là hoàn toàn, đầy đủ, phải, đúng thế.

parfaitement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parfaitement (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.fɛt.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.