parfaitement
parfaitement nghĩa là hoàn toàn, đầy đủ, phải, đúng thế.
Nghĩa của parfaitement
Phó từ
- Hoàn toàn, đầy đủ.
- Thân mật Phải, đúng thế.
- Vous oseriez le lui dire?-ParfaitementAnh dám nói thế với ông ta à? -Đúng thế
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parfaitement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với parfaitement
- Tout ce que vous dites est parfaitement correct. Tất cả những điều anh nói đều đúng.Tatoeba #498928
- Tu as parfaitement raison. Bạn hoàn toàn có lý.Tatoeba #570200
- Mariko parle l'anglais parfaitement. Mariko nói tiếng Anh một cách xuất sắc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13480
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ perfectly
Câu hỏi thường gặp
parfaitement nghĩa là gì?
parfaitement (phó từ) nghĩa là hoàn toàn, đầy đủ, phải, đúng thế.
parfaitement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parfaitement (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.fɛt.mɑ̃/.