TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imparfaitement

/ɛ̃.paʁ.fɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

imparfaitement nghĩa là không đầy đủ.

Nghĩa của imparfaitement

Phó từ

  1. Không đầy đủ.
    • Connaître imparfaitementbiết không đầy đủ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imparfaitement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ imperfectly

Câu hỏi thường gặp

imparfaitement nghĩa là gì?

imparfaitement (phó từ) nghĩa là không đầy đủ.

imparfaitement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imparfaitement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.paʁ.fɛt.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.