TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imparfait

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.paʁ.fɛ/ giọng máy của trình duyệt

imparfait nghĩa là không hoàn toàn, không đầy đủ, chưa xong.

Nghĩa của imparfait

Tính từ

  1. Không hoàn toàn, không đầy đủ, không hoàn bị, khuyết.
    • Guérison imparfaitesự chưa khỏi bệnh hoàn toàn
    • Connaissance imparfaitesự biết không đầy đủ
    • Ouvrage imparfaittác phẩm không hoàn bị
    • Fleur imparfaite(thực vật học) hoa khuyết
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Chưa xong.
    • Travail imparfaitcông việc chưa xong

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Thời quá khứ chưa hoàn thành.

Dạng từ của imparfait

Số nhiềuimparfaits
Giống cáiimparfaite /ɛ̃.paʁ.fɛt/
Giống cái số nhiềuimparfaites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imparfait

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ imperfect, flawed; unaccomplished, incomplete
  • Danh từ the past imperfect, the imperfect or continuous past tense

Câu hỏi thường gặp

imparfait nghĩa là gì?

imparfait (tính từ, danh từ) nghĩa là không hoàn toàn, không đầy đủ, chưa xong.

imparfait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imparfait (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.paʁ.fɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.