imparfait
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.paʁ.fɛ/ giọng máy của trình duyệt
imparfait nghĩa là không hoàn toàn, không đầy đủ, chưa xong.
Nghĩa của imparfait
Tính từ
- Không hoàn toàn, không đầy đủ, không hoàn bị, khuyết.
- Guérison imparfaitesự chưa khỏi bệnh hoàn toàn
- Connaissance imparfaitesự biết không đầy đủ
- Ouvrage imparfaittác phẩm không hoàn bị
- Fleur imparfaite(thực vật học) hoa khuyết
- Từ cũ; nghĩa cũ Chưa xong.
- Travail imparfaitcông việc chưa xong
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Thời quá khứ chưa hoàn thành.
Dạng từ của imparfait
| Số nhiều | imparfaits |
| Giống cái | imparfaite /ɛ̃.paʁ.fɛt/ |
| Giống cái số nhiều | imparfaites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imparfait
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ imperfect, flawed; unaccomplished, incomplete
- Danh từ the past imperfect, the imperfect or continuous past tense
Câu hỏi thường gặp
imparfait nghĩa là gì?
imparfait (tính từ, danh từ) nghĩa là không hoàn toàn, không đầy đủ, chưa xong.
imparfait phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imparfait (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.paʁ.fɛ/.