TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parfait

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.fɛ/ giọng máy của trình duyệt

parfait nghĩa là hoàn hảo, hoàn toàn, tuyệt vời, tuyệt trần.

Nghĩa của parfait

Tính từ

  1. Hoàn hảo, hoàn toàn.
    • Bonheur parfaithạnh phúc hoàn toàn
    • Nombre parfait(toán học) số hoàn toàn
  2. Tuyệt vời, tuyệt trần.
    • Beauté parfaitenhan sắc tuyệt vời
    • Un parfait imbécile(nghĩa xấu) một đứa ngu xuẩn tuyệt trần

Danh từ · giống đực

  1. Sự hoàn hảo, sự hoàn thiện.
  2. Ngôn ngữ học Thời hoàn thành.
  3. Kem.
    • Un parfait au cafékem cà phê

Dạng từ của parfait

Số nhiềuparfaits
Giống cáiparfaite /paʁ.fɛt/
Giống cái số nhiềuparfaites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parfait

Trái nghĩa

Họ từ của parfait

Cụm từ, thành ngữ với parfait

  • vaisseau parfait — (thực vật học) mạch thông

Câu ví dụ với parfait

  • C'est un parfait exemple de destin cruel. Đó là một thí dụ hoàn hảo về số phận ác nghiệt.Tatoeba #332263
  • C'est loin d'être parfait. Còn lâu mới hoàn chỉnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6934044
  • Ce shampoing est parfait pour les cheveux crépus. Loại dầu gội này rất thích hợp cho mái tóc quăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12604986
  • C'est l'exemple parfait. Đây là ví dụ hoàn hảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3469038
  • Personne n'est parfait. Không ai hoàn hảo cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381955
  • Nul n'est parfait. Không ai hoàn hảo cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #611102
  • La pratique rend parfait. Có công mài sắt có ngày nên kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3250511
  • C'est le cadeau parfait pour la fête des Pères. Đây là món quà lý tưởng cho Ngày Của Cha. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4080515

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ perfect (exactly right)
  • Danh từ perfect tense

Câu hỏi thường gặp

parfait nghĩa là gì?

parfait (tính từ, danh từ) nghĩa là hoàn hảo, hoàn toàn, tuyệt vời, tuyệt trần.

parfait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parfait (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.fɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.