TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mauvais

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/mo.vɛ/ giọng máy của trình duyệt

mauvais nghĩa là xấu, tồi, rủi, đen đủi.

Nghĩa của mauvais

Tính từ

  1. Xấu, tồi, dở, kém.
    • Mauvais boisgỗ xấu
    • Mauvais poètenhà thơ tồi
    • Avoir de mauvais yeuxmắt kém
    • Mauvaise mémoiretrí nhớ kém
    • Parler un mauvais françaisnói tiếng Pháp tồi
  2. Rủi, đen đủi.
    • Mauvaise chancevận rủi
  3. Sai.
    • Mauvais calcultính sai
    • Prendre la mauvaise routeđi sai đường
  4. Khó khăn.
    • Mauvais momentsnhững lúc khó khăn
  5. Ác.
    • Il a eu un rire mauvaisanh ta có cái cười ác

Phó từ

  1. Xấu, không hay.

Danh từ · giống đực

  1. Cái xấu.
    • Discerner le bon du mauvaisphân biệt cái tốt với cái xấu
  2. Người xấu.
    • Les mauvaisnhững người xấu

Dạng từ của mauvais

Giống cáimauvaise /mɔ.vɛz/
Giống cái số nhiềumauvaises
So sánh hơnpire
So sánh nhấtle pire

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mauvais

Trái nghĩa

Họ từ của mauvais

Cụm từ, thành ngữ với mauvais

  • avoir mauvaise mine — trông thiểu não; có vẻ ốm
  • faire mauvais visage à quelqu'un — đối xử lạnh nhạt với ai
  • mauvaise langue — xem langue
  • mauvaise odeur — mùi hôi, mùi thối
  • mauvaise tête — kẻ bướng bỉnh
  • prendre en mauvaise part — hiểu theo nghĩa xấu
  • faire mauvais — trời xấu, trời âm u; không hay ho gì; đáng buồn
  • sentir mauvais — thối; có vẻ không hay ho gì, có chiều hướng xấu đi
  • ça sent mauvais — (thân mật) sự việc có chiều hướng xấu đi

Câu ví dụ với mauvais

  • Ma sœur souffre d'un mauvais rhume. Chị tôi bị cảm nặng.Tatoeba #135264
  • Il est très difficile de se débarrasser des mauvaises habitudes. Rất khó để từ bỏ những thói quen xấu.Tatoeba #13890
  • Ce n'est pas facile de se débarrasser des mauvaises habitudes. Từ bỏ những thói quen xấu là một việc không đơn giản.Tatoeba #339516
  • Beaucoup d'élèves sont mauvais en algèbre. Nhiều học sinh học kém môn đại số. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129145
  • Je suis monté dans le mauvais train. Tớ lên nhầm tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1089906
  • J'ai appuyé sur le mauvais bouton. Tôi ấn nhầm nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6176128
  • Fumer est mauvais pour la santé. Hút thuốc không tốt cho sức khoẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9296
  • Fumer est mauvais pour ta santé. Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12549

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bad; wrong, incorrect

Câu hỏi thường gặp

mauvais nghĩa là gì?

mauvais (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là xấu, tồi, rủi, đen đủi.

mauvais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mauvais (giọng Pháp chuẩn): /mo.vɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.