TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

habile

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.bil/ giọng máy của trình duyệt

habile nghĩa là khéo, khéo léo, khôn khéo.

Nghĩa của habile

Tính từ

  1. Khéo, khéo léo, khéo tay.
    • Un habile ouvriermột người thợ khéo
  2. Khéo, khôn khéo.
    • Un avocat habilemột luật sư khôn khéo
    • Une démarche habilecuộc vận động khôn khéo

Danh từ · cả hai giống

  1. Les habiles (nghĩa xấu) tụi ranh ma quỷ quái.

Dạng từ của habile

Số nhiềuhabiles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habile

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của habile

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ adroit, skillful; slick, nifty

Câu hỏi thường gặp

habile nghĩa là gì?

habile (tính từ, danh từ) nghĩa là khéo, khéo léo, khôn khéo.

habile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của habile (giọng Pháp chuẩn): /a.bil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.