habile
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.bil/ giọng máy của trình duyệt
habile nghĩa là khéo, khéo léo, khôn khéo.
Nghĩa của habile
Tính từ
- Khéo, khéo léo, khéo tay.
- Un habile ouvriermột người thợ khéo
- Khéo, khôn khéo.
- Un avocat habilemột luật sư khôn khéo
- Une démarche habilecuộc vận động khôn khéo
Danh từ · cả hai giống
- Les habiles (nghĩa xấu) tụi ranh ma quỷ quái.
Dạng từ của habile
| Số nhiều | habiles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habile
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của habile
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ adroit, skillful; slick, nifty
Câu hỏi thường gặp
habile nghĩa là gì?
habile (tính từ, danh từ) nghĩa là khéo, khéo léo, khôn khéo.
habile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của habile (giọng Pháp chuẩn): /a.bil/.