TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maladroit

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.la.dʁwa/ giọng máy của trình duyệt

maladroit nghĩa là vụng về, vụng.

Nghĩa của maladroit

Tính từ

  1. Vụng về, vụng.
    • Geste maladroitcử chỉ vụng về
    • Ouvrier maladroitthợ vụng

Dạng từ của maladroit

Số nhiềumaladroits
Giống cáimaladroite /ma.lad.ʁwat/
Giống cái số nhiềumaladroites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maladroit

Trái nghĩa

Câu ví dụ với maladroit

  • La sœur de Marie est timide et maladroite. Chị của Marie nhút nhát và vụng về.Tatoeba #1697409

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ awkward; clumsy; maladroit

Câu hỏi thường gặp

maladroit nghĩa là gì?

maladroit (tính từ) nghĩa là vụng về, vụng.

maladroit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maladroit (giọng Pháp chuẩn): /ma.la.dʁwa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.