maladresse
maladresse nghĩa là sự vụng về, điều vụng về, việc vụng về.
Nghĩa của maladresse
Danh từ · giống cái
- Sự vụng về.
- Điều vụng về, việc vụng về.
- Maladresses de stylenhững chỗ vụng về trong hành văn
Dạng từ của maladresse
Đi với mạo từ: une maladresse · la maladresse
| Số nhiều | maladresses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maladresse
Trái nghĩa
Họ từ của maladresse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clumsiness; tactlessness; awkwardness; mistake, blunder
Câu hỏi thường gặp
maladresse nghĩa là gì?
maladresse (danh từ) nghĩa là sự vụng về, điều vụng về, việc vụng về.
maladresse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maladresse (giọng Pháp chuẩn): /ma.la.dʁɛs/.
maladresse là giống đực hay giống cái?
maladresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).