TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maladresse

danh từ giống cái (f)
/ma.la.dʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

maladresse nghĩa là sự vụng về, điều vụng về, việc vụng về.

Nghĩa của maladresse

Danh từ · giống cái

  1. Sự vụng về.
  2. Điều vụng về, việc vụng về.
    • Maladresses de stylenhững chỗ vụng về trong hành văn

Dạng từ của maladresse

Đi với mạo từ: une maladresse · la maladresse

Số nhiềumaladresses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maladresse

Trái nghĩa

Họ từ của maladresse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clumsiness; tactlessness; awkwardness; mistake, blunder

Câu hỏi thường gặp

maladresse nghĩa là gì?

maladresse (danh từ) nghĩa là sự vụng về, điều vụng về, việc vụng về.

maladresse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maladresse (giọng Pháp chuẩn): /ma.la.dʁɛs/.

maladresse là giống đực hay giống cái?

maladresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.