TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maladrerie

danh từ giống cái (f)
/maladʁøʁi/ giọng máy của trình duyệt

maladrerie nghĩa là trại phong, trại hủi.

Nghĩa của maladrerie

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Trại phong, trại hủi.

Dạng từ của maladrerie

Đi với mạo từ: une maladrerie · la maladrerie

Số nhiềumaladreries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leprosarium

Câu hỏi thường gặp

maladrerie nghĩa là gì?

maladrerie (danh từ) nghĩa là trại phong, trại hủi.

maladrerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maladrerie (giọng Pháp chuẩn): /maladʁøʁi/.

maladrerie là giống đực hay giống cái?

maladrerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.