maladrerie
danh từ giống cái (f)
/maladʁøʁi/ giọng máy của trình duyệt
maladrerie nghĩa là trại phong, trại hủi.
Nghĩa của maladrerie
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Trại phong, trại hủi.
Dạng từ của maladrerie
Đi với mạo từ: une maladrerie · la maladrerie
| Số nhiều | maladreries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leprosarium
Câu hỏi thường gặp
maladrerie nghĩa là gì?
maladrerie (danh từ) nghĩa là trại phong, trại hủi.
maladrerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maladrerie (giọng Pháp chuẩn): /maladʁøʁi/.
maladrerie là giống đực hay giống cái?
maladrerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).