TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adroit

/a.dʁwa/ giọng máy của trình duyệt

adroit nghĩa là khéo tay, khéo léo, khôn khéo.

Nghĩa của adroit

Tính từ

  1. Khéo tay.
    • Être adroit de ses mainskhéo tay
  2. Khéo léo, khôn khéo.
    • Diplomate adroitnhà ngoại giao khôn khéo
    • "Répondre avec d'adroits ménagements" (Michelet)đối đáp dè dặt nhưng khôn khéo

Dạng từ của adroit

Số nhiềuadroits
Giống cáiadroite /ad.ʁwat/
Giống cái số nhiềuadroites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adroit

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ skilful, apt, skilled (possessing skill, skilled)

Câu hỏi thường gặp

adroit nghĩa là gì?

adroit (tính từ) nghĩa là khéo tay, khéo léo, khôn khéo.

adroit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adroit (giọng Pháp chuẩn): /a.dʁwa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.