TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adret

danh từ giống đực (m)
/a.dʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

adret nghĩa là sườn dãi nắng.

Nghĩa của adret

Danh từ · giống đực

  1. Sườn dãi nắng (đồi, núi).

Dạng từ của adret

Đi với mạo từ: un adret · l'adret

Số nhiềuadrets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adret

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sun-facing side of a mountain

Câu hỏi thường gặp

adret nghĩa là gì?

adret (danh từ) nghĩa là sườn dãi nắng.

adret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adret (giọng Pháp chuẩn): /a.dʁɛ/.

adret là giống đực hay giống cái?

adret là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.