TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ubac

danh từ giống đực (m)
/y.bak/ giọng máy của trình duyệt

ubac nghĩa là sườn sấp bóng.

Nghĩa của ubac

Danh từ · giống đực

  1. Sườn sấp bóng (đồi, núi).

Dạng từ của ubac

Đi với mạo từ: un ubac · l'ubac

Số nhiềuubacs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ubac

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shady side of a mountain

Câu hỏi thường gặp

ubac nghĩa là gì?

ubac (danh từ) nghĩa là sườn sấp bóng.

ubac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ubac (giọng Pháp chuẩn): /y.bak/.

ubac là giống đực hay giống cái?

ubac là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.