TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ubiquité

danh từ giống cái (f)
/y.bi.kɥi.te/ giọng máy của trình duyệt

ubiquité nghĩa là Tính có mặt khắp nơi (của Chúa).

Nghĩa của ubiquité

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Tính có mặt khắp nơi (của Chúa).
  2. Khả năng đồng thời ở nhiều nơi.

Dạng từ của ubiquité

Đi với mạo từ: une ubiquité · l'ubiquité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ubiquity

Câu hỏi thường gặp

ubiquité nghĩa là gì?

ubiquité (danh từ) nghĩa là Tính có mặt khắp nơi (của Chúa).

ubiquité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ubiquité (giọng Pháp chuẩn): /y.bi.kɥi.te/.

ubiquité là giống đực hay giống cái?

ubiquité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.