ubiquité
danh từ giống cái (f)
/y.bi.kɥi.te/ giọng máy của trình duyệt
ubiquité nghĩa là Tính có mặt khắp nơi (của Chúa).
Nghĩa của ubiquité
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Tính có mặt khắp nơi (của Chúa).
- Khả năng đồng thời ở nhiều nơi.
Dạng từ của ubiquité
Đi với mạo từ: une ubiquité · l'ubiquité
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ubiquity
Câu hỏi thường gặp
ubiquité nghĩa là gì?
ubiquité (danh từ) nghĩa là Tính có mặt khắp nơi (của Chúa).
ubiquité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ubiquité (giọng Pháp chuẩn): /y.bi.kɥi.te/.
ubiquité là giống đực hay giống cái?
ubiquité là danh từ giống cái (dùng với une, la).