TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tôt-fait

danh từ giống đực (m)
/tɔ.fɛ/ giọng máy của trình duyệt

tôt-fait nghĩa là bánh phồng.

Nghĩa của tôt-fait

Danh từ · giống đực

  1. Bánh phồng.

Dạng từ của tôt-fait

Đi với mạo từ: un tôt-fait · le tôt-fait

Câu hỏi thường gặp

tôt-fait nghĩa là gì?

tôt-fait (danh từ) nghĩa là bánh phồng.

tôt-fait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tôt-fait (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.fɛ/.

tôt-fait là giống đực hay giống cái?

tôt-fait là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.