tôt
tôt nghĩa là sớm, nhanh.
Nghĩa của tôt
Phó từ
- Sớm.
- Se lever tôtdậy sớm
- Từ cũ, nghĩa cũ Nhanh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tôt
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với tôt
- au plus tôt — sớm nhất, nhanh nhất
- avoir tôt fait de — đã sớm làm xong (việc gì)
- le plus tôt possible — càng sớm càng hay
- tôt ou tard — xem tard
Câu ví dụ với tôt
- Il a promis de rentrer tôt ce soir. Anh ấy đã hẹn tối nay sẽ về sớm.Tatoeba #14493
- Ma mère se lève toujours tôt le matin. Mẹ tôi luôn luôn dậy sớm buổi sáng.Tatoeba #135042
- Les vacances d'été finissent bien trop tôt. Kỳ nghỉ hè kết thúc quá sớm.Tatoeba #338153
- Tu aurais dû venir un peu plus tôt. Lẽ ra bạn nên đến sớm hơn một chút.Tatoeba #469816
- Mon grand-père se réveille tôt. Ông tôi thức dậy sớm.Tatoeba #7867
- Pourquoi ne m'as-tu pas raconté cela plus tôt ? Tại sao bạn không kể cho tôi điều đó sớm hơn?Tatoeba #3355086
- La plupart des gens ont une grande réticence à sortir de leurs lits tôt, même s'ils le doivent. Rất nhiều người ngại dậy sớm, cho dù họ phải làm điều đó.Tatoeba #3744
- Rappelle-lui de rentrer tôt à la maison. Nhắc anh ấy về nhà sớm nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129024
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ early
Câu hỏi thường gặp
tôt nghĩa là gì?
tôt (phó từ) nghĩa là sớm, nhanh.
tôt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tôt (giọng Pháp chuẩn): /to/.