TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tôt

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/to/ giọng máy của trình duyệt

tôt nghĩa là sớm, nhanh.

Nghĩa của tôt

Phó từ

  1. Sớm.
    • Se lever tôtdậy sớm
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Nhanh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tôt

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với tôt

  • au plus tôt — sớm nhất, nhanh nhất
  • avoir tôt fait de — đã sớm làm xong (việc gì)
  • le plus tôt possible — càng sớm càng hay
  • tôt ou tard — xem tard

Câu ví dụ với tôt

  • Il a promis de rentrer tôt ce soir. Anh ấy đã hẹn tối nay sẽ về sớm.Tatoeba #14493
  • Ma mère se lève toujours tôt le matin. Mẹ tôi luôn luôn dậy sớm buổi sáng.Tatoeba #135042
  • Les vacances d'été finissent bien trop tôt. Kỳ nghỉ hè kết thúc quá sớm.Tatoeba #338153
  • Tu aurais dû venir un peu plus tôt. Lẽ ra bạn nên đến sớm hơn một chút.Tatoeba #469816
  • Mon grand-père se réveille tôt. Ông tôi thức dậy sớm.Tatoeba #7867
  • Pourquoi ne m'as-tu pas raconté cela plus tôt ? Tại sao bạn không kể cho tôi điều đó sớm hơn?Tatoeba #3355086
  • La plupart des gens ont une grande réticence à sortir de leurs lits tôt, même s'ils le doivent. Rất nhiều người ngại dậy sớm, cho dù họ phải làm điều đó.Tatoeba #3744
  • Rappelle-lui de rentrer tôt à la maison. Nhắc anh ấy về nhà sớm nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129024

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ early

Câu hỏi thường gặp

tôt nghĩa là gì?

tôt (phó từ) nghĩa là sớm, nhanh.

tôt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tôt (giọng Pháp chuẩn): /to/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.