tard
tard nghĩa là chậm trễ muộn khuya, lúc về già.
Nghĩa của tard
Phó từ
- Chậm trễ muộn khuya.
- Arriver tardđến chậm muộn
- Rentrer tard dans la nuitvề khuya
Danh từ · giống đực
- Sur le tard (lúc) về khuya; lúc về già.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tard
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với tard
- au plus tard — chậm nhất
- mieux vaut tard que jamais — muộn còn hơn không
- plus tard — sau này, trong tương lai
- tôt ou tard — sớm hay muộn (cũng), chẳng sớm thì muộn, chẳng chóng thì chầy
Câu ví dụ với tard
- Qu'est-ce qui te retient éveillé si tard ? Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?Tatoeba #3289
- Il n'est jamais trop tard pour apprendre. Không bao giờ trễ quá để học hỏi.Tatoeba #3867
- Je me levai très tard. Tôi dậy rất muộn.Tatoeba #602887
- Vaut mieux tard que jamais. Chậm còn hơn không.Tatoeba #612787
- Est-ce que tu pourrais retéléphoner plus tard s'il te plaît ? Bạn có thể gọi lại được không?Tatoeba #3646
- En raison de la forte pluie, nous arrivâmes trop tard à l'école. Do mưa to, chúng tôi đến trường quá muộn.Tatoeba #575062
- Trop tard. Muộn quá.Tatoeba #3699
- S'il te plaît, explique-le-moi plus tard. Xin hãy giải thích cho tôi sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3552987
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ late
Câu hỏi thường gặp
tard nghĩa là gì?
tard (phó từ, danh từ) nghĩa là chậm trễ muộn khuya, lúc về già.
tard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tard (giọng Pháp chuẩn): /taʁ/.