TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taraudeur

/taʁodœʁ/ giọng máy của trình duyệt

taraudeur nghĩa là đục, khoét, thợ cắt ren.

Nghĩa của taraudeur

Tính từ

  1. Đục, khoét.
    • Insecte taraudeursâu bọ đục khoét
  2. Nghĩa bóng Làm đau xót làm xót xa.

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Thợ cắt ren.

Câu hỏi thường gặp

taraudeur nghĩa là gì?

taraudeur (tính từ, danh từ) nghĩa là đục, khoét, thợ cắt ren.

taraudeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taraudeur (giọng Pháp chuẩn): /taʁodœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.