TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tôlerie

danh từ giống cái (f)
/tol.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

tôlerie nghĩa là sự làm tôn, kỹ thuật làm tôn, xưởng làm tôn.

Nghĩa của tôlerie

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm tôn, kỹ thuật làm tôn.
  2. Xưởng làm tôn.
  3. Sự buôn bán tôn.
  4. Đồ bằng tôn; bộ phận bằng tôn.
    • La tôlerie d'une automobilebộ phận bằng tôn của ô tô

Dạng từ của tôlerie

Đi với mạo từ: une tôlerie · la tôlerie

Số nhiềutôleries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sheet metal factory; sheet metalwork

Câu hỏi thường gặp

tôlerie nghĩa là gì?

tôlerie (danh từ) nghĩa là sự làm tôn, kỹ thuật làm tôn, xưởng làm tôn.

tôlerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tôlerie (giọng Pháp chuẩn): /tol.ʁi/.

tôlerie là giống đực hay giống cái?

tôlerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.