tôlerie
danh từ giống cái (f)
/tol.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
tôlerie nghĩa là sự làm tôn, kỹ thuật làm tôn, xưởng làm tôn.
Nghĩa của tôlerie
Danh từ · giống cái
- Sự làm tôn, kỹ thuật làm tôn.
- Xưởng làm tôn.
- Sự buôn bán tôn.
- Đồ bằng tôn; bộ phận bằng tôn.
- La tôlerie d'une automobilebộ phận bằng tôn của ô tô
Dạng từ của tôlerie
Đi với mạo từ: une tôlerie · la tôlerie
| Số nhiều | tôleries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sheet metal factory; sheet metalwork
Câu hỏi thường gặp
tôlerie nghĩa là gì?
tôlerie (danh từ) nghĩa là sự làm tôn, kỹ thuật làm tôn, xưởng làm tôn.
tôlerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tôlerie (giọng Pháp chuẩn): /tol.ʁi/.
tôlerie là giống đực hay giống cái?
tôlerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).