TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tôle

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tol/ giọng máy của trình duyệt

tôle nghĩa là tôn.

Nghĩa của tôle

Danh từ · giống cái

  1. Tôn.
    • Toit en tôlemái tôn

Dạng từ của tôle

Đi với mạo từ: une tôle · la tôle

Số nhiềutôles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sheet metal

Nguồn gốc từ tôle

Dạng phương ngữ (miền bắc) của table.

Câu hỏi thường gặp

tôle nghĩa là gì?

tôle (danh từ) nghĩa là tôn.

tôle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tôle (giọng Pháp chuẩn): /tol/.

tôle là giống đực hay giống cái?

tôle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.