TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

têtu

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɛ.ty/ giọng máy của trình duyệt

têtu nghĩa là bướng, bướng bỉnh, người bướng, người bướng bỉnh.

Nghĩa của têtu

Tính từ

  1. Bướng, bướng bỉnh.
    • Enfant têtuđứa bé bướng bỉnh

Danh từ · giống đực

  1. Người bướng, người bướng bỉnh.
  2. Búa ghè (của thợ đá).

Dạng từ của têtu

Số nhiềutêtus
Giống cáitêtue
Giống cái số nhiềutêtues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với têtu

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stubborn, headstrong

Câu hỏi thường gặp

têtu nghĩa là gì?

têtu (tính từ, danh từ) nghĩa là bướng, bướng bỉnh, người bướng, người bướng bỉnh.

têtu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của têtu (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ty/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.