têtu
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɛ.ty/ giọng máy của trình duyệt
têtu nghĩa là bướng, bướng bỉnh, người bướng, người bướng bỉnh.
Nghĩa của têtu
Tính từ
- Bướng, bướng bỉnh.
- Enfant têtuđứa bé bướng bỉnh
Danh từ · giống đực
- Người bướng, người bướng bỉnh.
- Búa ghè (của thợ đá).
Dạng từ của têtu
| Số nhiều | têtus |
| Giống cái | têtue |
| Giống cái số nhiều | têtues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với têtu
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stubborn, headstrong
Câu hỏi thường gặp
têtu nghĩa là gì?
têtu (tính từ, danh từ) nghĩa là bướng, bướng bỉnh, người bướng, người bướng bỉnh.
têtu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của têtu (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ty/.