TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tête-de-mort

danh từ giống đực (m)
/tɛt də mɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

tête-de-mort nghĩa là bướm nắc nẻ, cây hoa mõm sói.

Nghĩa của tête-de-mort

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Bướm nắc nẻ.
  2. Thực vật học Cây hoa mõm sói.
  3. Như tête-de-Maure.

Dạng từ của tête-de-mort

Đi với mạo từ: un tête-de-mort · le tête-de-mort

Số nhiềutêtes de mort
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skull and crossbones, death's-head (human skull as symbol of death)

Câu hỏi thường gặp

tête-de-mort nghĩa là gì?

tête-de-mort (danh từ) nghĩa là bướm nắc nẻ, cây hoa mõm sói.

tête-de-mort phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tête-de-mort (giọng Pháp chuẩn): /tɛt də mɔʁ/.

tête-de-mort là giống đực hay giống cái?

tête-de-mort là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.