TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tête-de-loup

danh từ giống cái (f)
/tɛtdølu/ giọng máy của trình duyệt

tête-de-loup nghĩa là chổi quét trần.

Nghĩa của tête-de-loup

Danh từ · giống cái

  1. Chổi quét trần.

Dạng từ của tête-de-loup

Đi với mạo từ: une tête-de-loup · la tête-de-loup

Câu hỏi thường gặp

tête-de-loup nghĩa là gì?

tête-de-loup (danh từ) nghĩa là chổi quét trần.

tête-de-loup phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tête-de-loup (giọng Pháp chuẩn): /tɛtdølu/.

tête-de-loup là giống đực hay giống cái?

tête-de-loup là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.