tête-bêche
/tɛt.bɛʃ/ giọng máy của trình duyệt
tête-bêche nghĩa là lộn đầu đuôi.
Nghĩa của tête-bêche
Phó từ
- Lộn đầu đuôi.
- Coucher tête-bêchenằm lộn đầu đuôi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ head to foot, top to tail, head-to-tail; with the head of one being placed next to the feet of the other, heads and thraws; (of one object) with a head at both ends
- Danh từ a pair of tête-bêche stamps
Câu hỏi thường gặp
tête-bêche nghĩa là gì?
tête-bêche (phó từ) nghĩa là lộn đầu đuôi.
tête-bêche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tête-bêche (giọng Pháp chuẩn): /tɛt.bɛʃ/.