TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tête-bêche

/tɛt.bɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

tête-bêche nghĩa là lộn đầu đuôi.

Nghĩa của tête-bêche

Phó từ

  1. Lộn đầu đuôi.
    • Coucher tête-bêchenằm lộn đầu đuôi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ head to foot, top to tail, head-to-tail; with the head of one being placed next to the feet of the other, heads and thraws; (of one object) with a head at both ends
  • Danh từ a pair of tête-bêche stamps

Câu hỏi thường gặp

tête-bêche nghĩa là gì?

tête-bêche (phó từ) nghĩa là lộn đầu đuôi.

tête-bêche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tête-bêche (giọng Pháp chuẩn): /tɛt.bɛʃ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.