borné
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɔʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt
borné nghĩa là bị hạn chế, thiển cận.
Nghĩa của borné
Tính từ
- Bị hạn chế.
- Vue bornéetầm nhìn hạn chế
- Thiển cận.
- Un homme bornéngười thiển cận
Dạng từ của borné
| Số nhiều | bornés |
| Giống cái | bornée |
| Giống cái số nhiều | bornées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với borné
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ narrow; narrow-minded; bounded
Câu hỏi thường gặp
borné nghĩa là gì?
borné (tính từ) nghĩa là bị hạn chế, thiển cận.
borné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của borné (giọng Pháp chuẩn): /bɔʁ.ne/.