TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

borné

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɔʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

borné nghĩa là bị hạn chế, thiển cận.

Nghĩa của borné

Tính từ

  1. Bị hạn chế.
    • Vue bornéetầm nhìn hạn chế
  2. Thiển cận.
    • Un homme bornéngười thiển cận

Dạng từ của borné

Số nhiềubornés
Giống cáibornée
Giống cái số nhiềubornées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với borné

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ narrow; narrow-minded; bounded

Câu hỏi thường gặp

borné nghĩa là gì?

borné (tính từ) nghĩa là bị hạn chế, thiển cận.

borné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của borné (giọng Pháp chuẩn): /bɔʁ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.