bortsch
danh từ giống đực (m)
/bɔʁtʃ/ giọng máy của trình duyệt
bortsch nghĩa là Xem borchtch.
Nghĩa của bortsch
Danh từ · giống đực
- xem borchtch — Món xúp boóc (xúp rau chua của Nga).
Dạng từ của bortsch
Đi với mạo từ: un bortsch · le bortsch
| Số nhiều | bortschs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ borscht
Câu hỏi thường gặp
bortsch nghĩa là gì?
bortsch (danh từ) nghĩa là Xem borchtch.
bortsch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bortsch (giọng Pháp chuẩn): /bɔʁtʃ/.
bortsch là giống đực hay giống cái?
bortsch là danh từ giống đực (dùng với un, le).