TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bortsch

danh từ giống đực (m)
/bɔʁtʃ/ giọng máy của trình duyệt

bortsch nghĩa là Xem borchtch.

Nghĩa của bortsch

Danh từ · giống đực

  1. xem borchtch — Món xúp boóc (xúp rau chua của Nga).

Dạng từ của bortsch

Đi với mạo từ: un bortsch · le bortsch

Số nhiềubortschs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ borscht

Câu hỏi thường gặp

bortsch nghĩa là gì?

bortsch (danh từ) nghĩa là Xem borchtch.

bortsch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bortsch (giọng Pháp chuẩn): /bɔʁtʃ/.

bortsch là giống đực hay giống cái?

bortsch là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.