TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intelligent

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɛ.li.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

intelligent nghĩa là thông minh, có trí tuệ.

Nghĩa của intelligent

Tính từ

  1. Thông minh.
    • Un enfant intelligentmột em bé thông minh
    • Visage intelligentbộ mặt thông minh
  2. Có trí tuệ.
    • Vie intelligenteđời sống trí tuệ

Dạng từ của intelligent

Số nhiềuintelligents
Giống cáiintelligente /ɛ̃.te.li.ʒɑ̃t/
Giống cái số nhiềuintelligentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intelligent

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với intelligent

  • Il est très intelligent, ainsi que son frère. Cậu ấy rất thông minh, cả em cậu ấy cũng vậy.Tatoeba #131243
  • C'est vrai qu'il est jeune, mais il est intelligent. Anh ấy trẻ thật, nhưng anh ấy thông minh.Tatoeba #13002
  • Elle est vraiment intelligente, n'est-ce pas ? Cô ấy thông minh lắm phải không?Tatoeba #3688
  • Tom est le plus intelligent de notre classe. Tom là người thông minh nhất trong lớp của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703391
  • Ce garçon est très intelligent. Cậu bé đó rất thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1462296
  • Je suis intelligent. Tôi thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #403024
  • Les chiens ne sont pas très intelligents. Chó không thông minh cho lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12114374
  • Tous les chiens ne sont pas intelligents. Không phải tất cả những con chó đều thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13115373

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intelligent

Câu hỏi thường gặp

intelligent nghĩa là gì?

intelligent (tính từ) nghĩa là thông minh, có trí tuệ.

intelligent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intelligent (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛ.li.ʒɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.