intelligent
intelligent nghĩa là thông minh, có trí tuệ.
Nghĩa của intelligent
Tính từ
- Thông minh.
- Un enfant intelligentmột em bé thông minh
- Visage intelligentbộ mặt thông minh
- Có trí tuệ.
- Vie intelligenteđời sống trí tuệ
Dạng từ của intelligent
| Số nhiều | intelligents |
| Giống cái | intelligente /ɛ̃.te.li.ʒɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | intelligentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intelligent
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với intelligent
- Il est très intelligent, ainsi que son frère. Cậu ấy rất thông minh, cả em cậu ấy cũng vậy.Tatoeba #131243
- C'est vrai qu'il est jeune, mais il est intelligent. Anh ấy trẻ thật, nhưng anh ấy thông minh.Tatoeba #13002
- Elle est vraiment intelligente, n'est-ce pas ? Cô ấy thông minh lắm phải không?Tatoeba #3688
- Tom est le plus intelligent de notre classe. Tom là người thông minh nhất trong lớp của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703391
- Ce garçon est très intelligent. Cậu bé đó rất thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1462296
- Je suis intelligent. Tôi thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #403024
- Les chiens ne sont pas très intelligents. Chó không thông minh cho lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12114374
- Tous les chiens ne sont pas intelligents. Không phải tất cả những con chó đều thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13115373
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intelligent
Câu hỏi thường gặp
intelligent nghĩa là gì?
intelligent (tính từ) nghĩa là thông minh, có trí tuệ.
intelligent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intelligent (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛ.li.ʒɑ̃/.