TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bête

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bɛt/ giọng máy của trình duyệt

bête nghĩa là thú vật, con vật, sâu, bọ.

Nghĩa của bête

Danh từ · giống cái

  1. Thú vật, con vật (đen, bóng).
    • Les bêtes de la forêtthú rừng
  2. Sâu, bọ, rệp.
    • Lit infesté de bêtesgiường đầy rệp
  3. Thân mật Con ngáo ộp.
    • Si tu cries encore, je fais venir la bêtenếu con còn gào, mẹ gọi ngáo ộp lại
  4. Thân mật Vật lạ.
    • Quelle bête est-ce là?Vật gì lạ thế?

Tính từ

  1. Ngu, đần, ngốc, dại.
    • Être bête comme un ânengu như bò
    • Pas si bêtekhông ngu đến thế đâu

Dạng từ của bête

Đi với mạo từ: une bête · la bête

Số nhiềubêtes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bête

Đồng nghĩa

Họ từ của bête

Cụm từ, thành ngữ với bête

  • au temps où les bêtes parlaient — đời xửa đời xưa
  • bête noire — người đáng ghét nhất; vật đáng ghét nhất
  • bonne bête — người tốt nhưng đần
  • chercher la petite bête — vạch lá tìm sâu
  • morte la bête, mort le venin — kẻ ác chết rồi không làm hại được nữa
  • qui veut faire l'ange fait la bête — càng khôn ngoan lắm càng oan trái nhiều; trèo cao ngã đau
  • comme je suis bête! — tôi thật là ngốc!
  • bête comme ses pieds (comme un pot; comme une cruche; comme une oie); bête à manger du foin — ngu đến tột bậc
  • bête comme chou — dễ như bỡn

Câu ví dụ với bête

  • Une étrange bête erre à travers les bois. Một con thú kỳ lạ đang băng qua khu rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5373772
  • Je ne suis pas plus bête que toi. Tôi không ngu ngốc vì em nữa đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9710292
  • Tu as l'air bête. Bạn trông rất ngơ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #939454
  • Je ne suis pas aussi bête que tu le penses. Tôi không có ngốc như bạn tưởng đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1108840
  • Je ne suis pas aussi bête que vous le pensez. Tôi không có ngốc như bạn tưởng đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1108841

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beast, animal; fool
  • Tính từ stupid; inept (not very bright and lacking in judgement); silly; avoidable (which could have been easily averted); grumpy (having a bad character or in a bad mood; showing great displeasure in interacting with people)

Câu hỏi thường gặp

bête nghĩa là gì?

bête (danh từ, tính từ) nghĩa là thú vật, con vật, sâu, bọ.

bête phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bête (giọng Pháp chuẩn): /bɛt/.

bête là giống đực hay giống cái?

bête là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.