bêta
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɛ.ta/ giọng máy của trình duyệt
bêta nghĩa là ngu đần, người ngu đần, bêta.
Nghĩa của bêta
Tính từ
- Thân mật Ngu đần.
- Une fille bêtassecô gái ngu đần
Danh từ · cả hai giống
- Thân mật Người ngu đần.
- Bêta (chữ cái Hy Lạp).
- rayons bêta(vật lý học) tia bêta
Dạng từ của bêta
| Số nhiều | bêtas |
| Giống cái | bêtasse /bɛ.tas/ |
| Giống cái số nhiều | bêtasses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beta (Greek letter)
- Tính từ beta
- Tính từ stupid, idiotic
Câu hỏi thường gặp
bêta nghĩa là gì?
bêta (tính từ, danh từ) nghĩa là ngu đần, người ngu đần, bêta.
bêta phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bêta (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.ta/.