TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bêta

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɛ.ta/ giọng máy của trình duyệt

bêta nghĩa là ngu đần, người ngu đần, bêta.

Nghĩa của bêta

Tính từ

  1. Thân mật Ngu đần.
    • Une fille bêtassecô gái ngu đần

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Người ngu đần.
  2. Bêta (chữ cái Hy Lạp).
    • rayons bêta(vật lý học) tia bêta

Dạng từ của bêta

Số nhiềubêtas
Giống cáibêtasse /bɛ.tas/
Giống cái số nhiềubêtasses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beta (Greek letter)
  • Tính từ beta
  • Tính từ stupid, idiotic

Câu hỏi thường gặp

bêta nghĩa là gì?

bêta (tính từ, danh từ) nghĩa là ngu đần, người ngu đần, bêta.

bêta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bêta (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.ta/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.