bêtathérapie
danh từ giống cái (f)
/bɛ.ta.te.ʁa.pi/ giọng máy của trình duyệt
bêtathérapie nghĩa là liệu pháp bêta.
Nghĩa của bêtathérapie
Danh từ · giống cái
- Y học Liệu pháp bêta.
Dạng từ của bêtathérapie
Đi với mạo từ: une bêtathérapie · la bêtathérapie
| Số nhiều | bêtathérapies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beta therapy (radiation therapy using beta particles)
Câu hỏi thường gặp
bêtathérapie nghĩa là gì?
bêtathérapie (danh từ) nghĩa là liệu pháp bêta.
bêtathérapie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bêtathérapie (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.ta.te.ʁa.pi/.
bêtathérapie là giống đực hay giống cái?
bêtathérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).