pense-bête
danh từ giống đực (m)
/pɑ̃s.bɛt/ giọng máy của trình duyệt
pense-bête nghĩa là điều nhắc nhở.
Nghĩa của pense-bête
Danh từ · giống đực
- Thân mật Điều nhắc nhở.
Dạng từ của pense-bête
Đi với mạo từ: un pense-bête · le pense-bête
| Số nhiều | pense-bêtes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reminder; post-it note
Câu hỏi thường gặp
pense-bête nghĩa là gì?
pense-bête (danh từ) nghĩa là điều nhắc nhở.
pense-bête phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pense-bête (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃s.bɛt/.
pense-bête là giống đực hay giống cái?
pense-bête là danh từ giống đực (dùng với un, le).