TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pense-bête

danh từ giống đực (m)
/pɑ̃s.bɛt/ giọng máy của trình duyệt

pense-bête nghĩa là điều nhắc nhở.

Nghĩa của pense-bête

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Điều nhắc nhở.

Dạng từ của pense-bête

Đi với mạo từ: un pense-bête · le pense-bête

Số nhiềupense-bêtes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reminder; post-it note

Câu hỏi thường gặp

pense-bête nghĩa là gì?

pense-bête (danh từ) nghĩa là điều nhắc nhở.

pense-bête phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pense-bête (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃s.bɛt/.

pense-bête là giống đực hay giống cái?

pense-bête là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.