pensant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
pensant nghĩa là có tư tưởng, có suy nghĩ.
Nghĩa của pensant
Tính từ
- Có tư tưởng, có suy nghĩ.
- Un être pensantmột sinh vật có tư tưởng
Dạng từ của pensant
| Số nhiều | pensants |
| Giống cái | pensante /pɑ̃.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | pensantes |
Cụm từ, thành ngữ với pensant
- bien pensant — có tư tưởng hợp lệ luật
- mal pensant — có tư tưởng trái lệ luật, có tư tưởng lật đổ
Câu ví dụ với pensant
- L'être humain est un roseau pensant. Con người là một cây sậy có tư duy.Tatoeba #182059
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ thinking
Câu hỏi thường gặp
pensant nghĩa là gì?
pensant (tính từ) nghĩa là có tư tưởng, có suy nghĩ.
pensant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pensant (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.sɑ̃/.