TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

penon

danh từ giống đực (m)
/pə.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

penon nghĩa là con quay gió, cờ chỉ hướng gió.

Nghĩa của penon

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Con quay gió; cờ chỉ hướng gió.

Dạng từ của penon

Đi với mạo từ: un penon · le penon

Câu hỏi thường gặp

penon nghĩa là gì?

penon (danh từ) nghĩa là con quay gió, cờ chỉ hướng gió.

penon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của penon (giọng Pháp chuẩn): /pə.nɔ̃/.

penon là giống đực hay giống cái?

penon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.