TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

penné

/pɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt

penné nghĩa là hình lông chim.

Nghĩa của penné

Tính từ

  1. Thực vật học (có) hình lông chim.
    • Feuille composée pennéelá kép lông chim

Dạng từ của penné

Số nhiềupennés
Giống cáipennée
Giống cái số nhiềupennées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pinnate

Câu hỏi thường gặp

penné nghĩa là gì?

penné (tính từ) nghĩa là hình lông chim.

penné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của penné (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.