penné
/pɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt
penné nghĩa là hình lông chim.
Nghĩa của penné
Tính từ
- Thực vật học (có) hình lông chim.
- Feuille composée pennéelá kép lông chim
Dạng từ của penné
| Số nhiều | pennés |
| Giống cái | pennée |
| Giống cái số nhiều | pennées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pinnate
Câu hỏi thường gặp
penné nghĩa là gì?
penné (tính từ) nghĩa là hình lông chim.
penné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của penné (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.ne/.