TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pennon

danh từ giống đực (m)
/pɛ.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pennon nghĩa là cờ hiệu.

Nghĩa của pennon

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Cờ hiệu (cắm ở đầu ngọn giáo).

Dạng từ của pennon

Đi với mạo từ: un pennon · le pennon

Số nhiềupennons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pennon (triangular flag); pennant; a local urban militia in medieval Lyon

Câu hỏi thường gặp

pennon nghĩa là gì?

pennon (danh từ) nghĩa là cờ hiệu.

pennon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pennon (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.nɔ̃/.

pennon là giống đực hay giống cái?

pennon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.