pennon
danh từ giống đực (m)
/pɛ.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
pennon nghĩa là cờ hiệu.
Nghĩa của pennon
Danh từ · giống đực
- Sử học Cờ hiệu (cắm ở đầu ngọn giáo).
Dạng từ của pennon
Đi với mạo từ: un pennon · le pennon
| Số nhiều | pennons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pennon (triangular flag); pennant; a local urban militia in medieval Lyon
Câu hỏi thường gặp
pennon nghĩa là gì?
pennon (danh từ) nghĩa là cờ hiệu.
pennon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pennon (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.nɔ̃/.
pennon là giống đực hay giống cái?
pennon là danh từ giống đực (dùng với un, le).