TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

penniforme

giọng máy của trình duyệt

penniforme nghĩa là có dạng lông chim.

Nghĩa của penniforme

Tính từ

  1. Có dạng lông chim.
    • Feuille penniformelá dạmh lông chim

Dạng từ của penniforme

Số nhiềupenniformes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ penniform

Câu hỏi thường gặp

penniforme nghĩa là gì?

penniforme (tính từ) nghĩa là có dạng lông chim.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.