TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

penne

danh từ giống cái (f)
/pɛn/ giọng máy của trình duyệt

penne nghĩa là lông cánh, lông đuôi, cánh.

Nghĩa của penne

Danh từ · giống cái

  1. Lông cánh; lông đuôi (của chim).
  2. Cánh (mũi tên).
  3. Hàng hải Đầu anten.
  4. Ngành dệt Đầu sợi dọc.

Dạng từ của penne

Đi với mạo từ: une penne · la penne

Số nhiềupennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ large feather; quill (for writing); penne (pasta)

Câu hỏi thường gặp

penne nghĩa là gì?

penne (danh từ) nghĩa là lông cánh, lông đuôi, cánh.

penne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của penne (giọng Pháp chuẩn): /pɛn/.

penne là giống đực hay giống cái?

penne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.