pennage
danh từ giống đực (m)
/pɛ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
pennage nghĩa là Bộ lông thay theo kỳ (của chim mồi).
Nghĩa của pennage
Danh từ · giống đực
- Bộ lông thay theo kỳ (của chim mồi).
- Faucon de second pennagechim lông có bộ lông kỳ hai
Dạng từ của pennage
Đi với mạo từ: un pennage · le pennage
| Số nhiều | pennages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feathery covering; plumage
Câu hỏi thường gặp
pennage nghĩa là gì?
pennage (danh từ) nghĩa là Bộ lông thay theo kỳ (của chim mồi).
pennage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pennage (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.naʒ/.
pennage là giống đực hay giống cái?
pennage là danh từ giống đực (dùng với un, le).