TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pennage

danh từ giống đực (m)
/pɛ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

pennage nghĩa là Bộ lông thay theo kỳ (của chim mồi).

Nghĩa của pennage

Danh từ · giống đực

  1. Bộ lông thay theo kỳ (của chim mồi).
    • Faucon de second pennagechim lông có bộ lông kỳ hai

Dạng từ của pennage

Đi với mạo từ: un pennage · le pennage

Số nhiềupennages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feathery covering; plumage

Câu hỏi thường gặp

pennage nghĩa là gì?

pennage (danh từ) nghĩa là Bộ lông thay theo kỳ (của chim mồi).

pennage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pennage (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.naʒ/.

pennage là giống đực hay giống cái?

pennage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.