penser
penser nghĩa là tư duy, suy nghĩ, nghĩ, định.
Nghĩa của penser
Nội động từ
- Tư duy, suy nghĩ.
- Parler sans pensernói không suy nghĩ
- Nghĩ.
- Il pense comme moinó nghĩ như tôi
- Penser à sa mèrenghĩ tới mẹ
- Có ý định.
- Penser à partircó ý định ra đi
- Coi chừng, để ý đến.
- Vous avez des ennemis, pensez à vousanh có kẻ thù đấy, phải coi chừng mình
Ngoại động từ
- Định.
- Penser partirđịnh ra đi
- Nghĩ.
- Dire tout ce qu'on pensenghĩ gì nói ra hết
- Penser une questionnghĩ một vấn đề
- Je pense réussirtôi nghĩ là có thể thành công
Chia động từ penser
Hiện tại présent
- je pense
- tu penses
- il/elle pense
- nous pensons
- vous pensez
- ils/elles pensent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai pensé
- tu as pensé
- il/elle a pensé
- nous avons pensé
- vous avez pensé
- ils/elles ont pensé
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je pensais
- tu pensais
- il/elle pensait
- nous pensions
- vous pensiez
- ils/elles pensaient
Tương lai đơn futur simple
- je penserai
- tu penseras
- il/elle pensera
- nous penserons
- vous penserez
- ils/elles penseront
Điều kiện conditionnel présent
- je penserais
- tu penserais
- il/elle penserait
- nous penserions
- vous penseriez
- ils/elles penseraient
Giả định subjonctif présent
- que je pense
- que tu penses
- qu'il/elle pense
- que nous pensions
- que vous pensiez
- qu'ils/elles pensent
Quá khứ đơn passé simple
- je pensai
- tu pensas
- il/elle pensa
- nous pensâmes
- vous pensâtes
- ils/elles pensèrent
Mệnh lệnh impératif
- pense (tu)
- pensons (nous)
- pensez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Họ từ của penser
Cụm từ, thành ngữ với penser
- donner à penser — khiến phải suy nghĩ
- n'en penser pas moins — không phải vì thế mà không nghĩ đến
- penser à mal — có ý định xấu
- penser tout haut — nói lên ý nghĩ
- penses-tu; pensez-vous! — không phải thế đâu!
Câu ví dụ với penser
- À chaque homme sa façon de penser. Mỗi người có cách suy nghĩ của mình.Tatoeba #6356
- Vous n'avez pas de bonne raison pour penser comme vous le faites. Bạn không có lý do chính đáng để nghĩ như vậy.Tatoeba #427449
- Les êtres humains sont différents des animaux du fait qu'ils peuvent penser et parler. Con người khác súc vật ở chỗ họ biết suy nghĩ và nói.Tatoeba #128704
- L'être humain est un roseau pensant. Con người là một cây sậy có tư duy.Tatoeba #182059
- Penses-tu réellement qu'il va abandonner ? Bạn có thực sự tin rằng anh ấy sẽ bỏ cuộc?Tatoeba #133364
- Pense à répondre à cette lettre. Bạn hãy nhớ trả lời bức thư đó.Tatoeba #350259
- Tom pense que tu devrais parler à Mary. Tom nghĩ là bạn nên nói chuyện với Mary.Tatoeba #5800924
- Tom pense que vous devriez parler à Mary. Tom nghĩ là bạn nên nói chuyện với Mary.Tatoeba #5800925
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to think, reflect, concentrate one's mind on something; to think, imagine, believe; to be of the opinion that, believe; to be absorbed by a worry or depressing thoughts
Câu hỏi thường gặp
penser nghĩa là gì?
penser (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là tư duy, suy nghĩ, nghĩ, định.
penser phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của penser (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.se/.
Chia động từ penser ở thì hiện tại thế nào?
je pense, tu penses, il/elle pense, nous pensons, vous pensez, ils/elles pensent.