TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

penseur

danh từ giống đực (m)
/pɑ̃.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

penseur nghĩa là nhà tư tưởng, suy nghĩ, trầm tư mặc tưởng.

Nghĩa của penseur

Danh từ · giống đực

  1. Nhà tư tưởng.
    • Un grand penseurmột nhà tư tưởng lớn

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Suy nghĩ, trầm tư mặc tưởng.
    • Des yeux penseurscặp mắt trầm tư mặc tưởng

Dạng từ của penseur

Đi với mạo từ: un penseur · le penseur

Số nhiềupenseurs
Giống cáipenseuse /pɑ̃.søz/
Giống cái số nhiềupenseuses

Cụm từ, thành ngữ với penseur

  • libre penseur — xem libre
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thinker

Câu hỏi thường gặp

penseur nghĩa là gì?

penseur (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà tư tưởng, suy nghĩ, trầm tư mặc tưởng.

penseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của penseur (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.sœʁ/.

penseur là giống đực hay giống cái?

penseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.