TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pensif

/pɑ̃.sif/ giọng máy của trình duyệt

pensif nghĩa là ngẫm nghĩ.

Nghĩa của pensif

Tính từ

  1. Ngẫm nghĩ.
    • Air pensifvẻ ngẫm nghĩ

Dạng từ của pensif

Số nhiềupensifs
Giống cáipensive /pɑ̃.siv/
Giống cái số nhiềupensives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pensive, thoughtful

Câu hỏi thường gặp

pensif nghĩa là gì?

pensif (tính từ) nghĩa là ngẫm nghĩ.

pensif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pensif (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.