pension
pension nghĩa là tiền trọ, tiền cơm tháng, sự ở trọ, quán trọ.
Nghĩa của pension
Danh từ · giống cái
- Tiền trọ, tiền cơm tháng.
- Payer la pensiontrả tiền cơm tháng
- Sự ở trọ; quán trọ.
- Ouvrir une pensionmở một quán trọ
- Nhà ký túc.
- Mettre son fils en pensioncho con ở nhà ký túc
- Tiền trợ cấp.
Dạng từ của pension
Đi với mạo từ: une pension · la pension
| Số nhiều | pensions |
Họ từ của pension
Cụm từ, thành ngữ với pension
- pension de famille — nhà trọ (có tính cách) gia đình
- pension de retraite — tiền hưu
- pension de veuve — tiền tuất
Câu ví dụ với pension
- Vivre avec une faible pension de retraite lui est difficile. Sống bằng lương hưu thấp là khó khăn đối với ông ấy.Tatoeba #330879
- Nous pensions qu'il allait nous soutenir. Chúng tôi đã kỳ vọng anh ấy hỗ trợ chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390337
- Nous pensions que tu ne l'avais pas aimé. Chúng tôi cứ tưởng là bạn không thích nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7666176
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a pension, regularly received payment; a pension, boarding house; a regularly made payment, as admission to certain boarding establishments (notably schools); board; (The services such establishment provides, notably lodging and some meals)
Câu hỏi thường gặp
pension nghĩa là gì?
pension (danh từ) nghĩa là tiền trọ, tiền cơm tháng, sự ở trọ, quán trọ.
pension phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pension (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.sjɔ̃/.
pension là giống đực hay giống cái?
pension là danh từ giống cái (dùng với une, la).