TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pensionnat

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃.sjɔ.na/ giọng máy của trình duyệt

pensionnat nghĩa là nhà ký túc, ký túc xá.

Nghĩa của pensionnat

Danh từ · giống đực

  1. Nhà ký túc, ký túc xá.
    • élèves d'un pensionnatcác học sinh của nhà ký túc
    • Tout le pensionnat est en promenadecả ký túc xá đang đi chơi

Dạng từ của pensionnat

Đi với mạo từ: un pensionnat · le pensionnat

Số nhiềupensionnats

Họ từ của pensionnat

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boarding school; residential school

Câu hỏi thường gặp

pensionnat nghĩa là gì?

pensionnat (danh từ) nghĩa là nhà ký túc, ký túc xá.

pensionnat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pensionnat (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.sjɔ.na/.

pensionnat là giống đực hay giống cái?

pensionnat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.