pensionnat
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃.sjɔ.na/ giọng máy của trình duyệt
pensionnat nghĩa là nhà ký túc, ký túc xá.
Nghĩa của pensionnat
Danh từ · giống đực
- Nhà ký túc, ký túc xá.
- élèves d'un pensionnatcác học sinh của nhà ký túc
- Tout le pensionnat est en promenadecả ký túc xá đang đi chơi
Dạng từ của pensionnat
Đi với mạo từ: un pensionnat · le pensionnat
| Số nhiều | pensionnats |
Họ từ của pensionnat
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boarding school; residential school
Câu hỏi thường gặp
pensionnat nghĩa là gì?
pensionnat (danh từ) nghĩa là nhà ký túc, ký túc xá.
pensionnat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pensionnat (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.sjɔ.na/.
pensionnat là giống đực hay giống cái?
pensionnat là danh từ giống đực (dùng với un, le).