TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

internat

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɛʁ.na/ giọng máy của trình duyệt

internat nghĩa là chế độ nội trú, trường nội trú, thời gian nội trú.

Nghĩa của internat

Danh từ · giống đực

  1. Chế độ nội trú; trường nội trú; tập thể học sinh nội trú.
  2. Danh vị sinh viên y khoa nội trú; thời gian nội trú; kỳ thi tuyển sinh viên y khoa nội trú.

Dạng từ của internat

Đi với mạo từ: un internat · l'internat

Số nhiềuinternats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với internat

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boarding school; entrance examination (for residency); residency (as a doctor), hospital training

Câu hỏi thường gặp

internat nghĩa là gì?

internat (danh từ) nghĩa là chế độ nội trú, trường nội trú, thời gian nội trú.

internat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của internat (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.na/.

internat là giống đực hay giống cái?

internat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.