internat
internat nghĩa là chế độ nội trú, trường nội trú, thời gian nội trú.
Nghĩa của internat
Danh từ · giống đực
- Chế độ nội trú; trường nội trú; tập thể học sinh nội trú.
- Danh vị sinh viên y khoa nội trú; thời gian nội trú; kỳ thi tuyển sinh viên y khoa nội trú.
Dạng từ của internat
Đi với mạo từ: un internat · l'internat
| Số nhiều | internats |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với internat
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boarding school; entrance examination (for residency); residency (as a doctor), hospital training
Câu hỏi thường gặp
internat nghĩa là gì?
internat (danh từ) nghĩa là chế độ nội trú, trường nội trú, thời gian nội trú.
internat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của internat (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.na/.
internat là giống đực hay giống cái?
internat là danh từ giống đực (dùng với un, le).