TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

international

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɛʁ.na.sjɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt

international nghĩa là quốc tế.

Nghĩa của international

Tính từ

  1. Quốc tế. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Bonne Journée internationale des femmes !Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ!
    • Aujourd'hui, c'est la journée internationale des travailleuses et des travailleurs.Hôm nay là Ngày Quốc tế Lao động.

Dạng từ của international

Số nhiềuinternationaux
Giống cáiinternationale
Giống cái số nhiềuinternationales

Câu ví dụ với international

  • Bonne Journée internationale des femmes ! Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3082631
  • Aujourd'hui, c'est la journée internationale des travailleuses et des travailleurs. Hôm nay là Ngày Quốc tế Lao động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13884000

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ international

Câu hỏi thường gặp

international nghĩa là gì?

international (tính từ) nghĩa là quốc tế.

international phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của international (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.na.sjɔ.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.