TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

internationalisation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tɛʁ.na.sjɔ.na.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

internationalisation nghĩa là sự quốc tế hóa.

Nghĩa của internationalisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự quốc tế hóa.

Dạng từ của internationalisation

Đi với mạo từ: une internationalisation · l'internationalisation

Số nhiềuinternationalisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ internationalization

Câu hỏi thường gặp

internationalisation nghĩa là gì?

internationalisation (danh từ) nghĩa là sự quốc tế hóa.

internationalisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của internationalisation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.na.sjɔ.na.li.za.sjɔ̃/.

internationalisation là giống đực hay giống cái?

internationalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.