TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intermédiaire

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɛʁ.me.djɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

intermédiaire nghĩa là hình thức trung gian, sự trung gian, sự môi giới, trung gian.

Nghĩa của intermédiaire

Danh từ · giống đực

  1. Hình thức trung gian.
  2. Sự trung gian, sự môi giới.
  3. Người trung gian, người môi giới.

Tính từ

  1. Trung gian.

Dạng từ của intermédiaire

Đi với mạo từ: un intermédiaire · l'intermédiaire

Số nhiềuintermédiaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intermediate
  • Danh từ intermediary

Câu hỏi thường gặp

intermédiaire nghĩa là gì?

intermédiaire (danh từ, tính từ) nghĩa là hình thức trung gian, sự trung gian, sự môi giới, trung gian.

intermédiaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intermédiaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.me.djɛʁ/.

intermédiaire là giống đực hay giống cái?

intermédiaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.