intermédiaire
intermédiaire nghĩa là hình thức trung gian, sự trung gian, sự môi giới, trung gian.
Nghĩa của intermédiaire
Danh từ · giống đực
- Hình thức trung gian.
- Sự trung gian, sự môi giới.
- Người trung gian, người môi giới.
Tính từ
- Trung gian.
Dạng từ của intermédiaire
Đi với mạo từ: un intermédiaire · l'intermédiaire
| Số nhiều | intermédiaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intermediate
- Danh từ intermediary
Câu hỏi thường gặp
intermédiaire nghĩa là gì?
intermédiaire (danh từ, tính từ) nghĩa là hình thức trung gian, sự trung gian, sự môi giới, trung gian.
intermédiaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intermédiaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.me.djɛʁ/.
intermédiaire là giống đực hay giống cái?
intermédiaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).