TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intermède

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.tɛʁ.mɛd/ giọng máy của trình duyệt

intermède nghĩa là màn xen, thời gian ngắt quãng.

Nghĩa của intermède

Danh từ · giống đực

  1. Sân khấu Màn xen.
  2. Thời gian ngắt quãng.
  3. Âm nhạc Khúc trung gian.

Dạng từ của intermède

Đi với mạo từ: un intermède · l'intermède

Số nhiềuintermèdes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interlude

Câu hỏi thường gặp

intermède nghĩa là gì?

intermède (danh từ) nghĩa là màn xen, thời gian ngắt quãng.

intermède phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intermède (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.mɛd/.

intermède là giống đực hay giống cái?

intermède là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.