intermède
danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.tɛʁ.mɛd/ giọng máy của trình duyệt
intermède nghĩa là màn xen, thời gian ngắt quãng.
Nghĩa của intermède
Danh từ · giống đực
- Sân khấu Màn xen.
- Thời gian ngắt quãng.
- Âm nhạc Khúc trung gian.
Dạng từ của intermède
Đi với mạo từ: un intermède · l'intermède
| Số nhiều | intermèdes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interlude
Câu hỏi thường gặp
intermède nghĩa là gì?
intermède (danh từ) nghĩa là màn xen, thời gian ngắt quãng.
intermède phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intermède (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.mɛd/.
intermède là giống đực hay giống cái?
intermède là danh từ giống đực (dùng với un, le).