TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

externat

danh từ giống đực (m)
/ɛk.stɛʁ.na/ giọng máy của trình duyệt

externat nghĩa là chế độ ngoại trú, trường ngoại trú.

Nghĩa của externat

Danh từ · giống đực

  1. Chế độ ngoại trú; trường ngoại trú.
  2. Danh vị sinh viên y khoa ngoại trú; kỳ thi tuyển sinh viên y khoa ngoại trú.

Dạng từ của externat

Đi với mạo từ: un externat · l'externat

Số nhiềuexternats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với externat

Trái nghĩa

Họ từ của externat

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ day school (school without boarders); externship (condition of an extern)

Câu hỏi thường gặp

externat nghĩa là gì?

externat (danh từ) nghĩa là chế độ ngoại trú, trường ngoại trú.

externat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của externat (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stɛʁ.na/.

externat là giống đực hay giống cái?

externat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.