TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

externe

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.stɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

externe nghĩa là ngoài, học sinh ngoại trú.

Nghĩa của externe

Tính từ

  1. Ngoài.
    • Bords externesbờ ngoài
    • Médicament pour l'usage externethuốc dùng bôi ngoài

Danh từ · cả hai giống

  1. Học sinh ngoại trú.
  2. Sinh viên y khoa ngoại trú.

Dạng từ của externe

Số nhiềuexternes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với externe

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ external
  • Danh từ (a school student who doesn't stay in his establishment for meals or at night)

Câu hỏi thường gặp

externe nghĩa là gì?

externe (tính từ, danh từ) nghĩa là ngoài, học sinh ngoại trú.

externe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của externe (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stɛʁn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.